Bảng Giá Xe KIA Tháng 03/2021

kia hcm

KIA SORENTO

Đơn Vị Tính: Triệu VND

XE KIA MODEL GIÁ XE GIÁ LĂN BÁNH
(Tạm tính)
Trả Trước
NEW SORENTO 2.2
(Máy Dầu – DAT)
DAT SIGNATURE (6 Chỗ) 1349 1489.3 426
DAT SIGNATURE (7 Chỗ) 1349 1489.3 426
PREMIUM 1279 1419.3 405
LUXURY 1179 1302.3 375
DELUXE 1079 1192.3 345
NEW SORENTO 2.5
(Máy Xăng – GAT)
GAT SIGNATURE (6 Chỗ) 1299 1434 411
GAT SIGNATURE (7 Chỗ) 1279 1412  405
PREMIUM 1179 1302 375
LUXURY 1099 1214  351

kia hcm

KIA SELTOS

Đơn Vị Tính: Triệu VND

XE KIA MODEL GIÁ XE GIÁ LĂN BÁNH
      (Tạm tính)
Trả Trước
SELTOS 1.4L Turbo DELUXE 609 693  214
1.4L Turbo LUXURY 659 748 229
1.4L Turbo PREMIUM 729 825 250
1.6L PREMIUM 699 793 234

kia hcm

KIA MORNING

Đơn Vị Tính: Triệu VND

XE KIA MODEL GIÁ XE GIÁ LĂN BÁNH
(Tạm Tính)
Trả Trước 
MORNING AT LUXURY 383 447 140
AT DELUXE 349 409 130
AT 329 386 123
MT 304 358 115

 

kia hcm

KIA CERATO

Đơn Vị Tính: Triệu VND

XE KIA MODEL GIÁ XE GIÁ LĂN BÁNH
(Tạm Tính)
Trả Trước 
CERATO 1.6 MT 544 614 189
1.6 AT DELUXE 584 657 200
1.6 AT LUXURY 639 712 215
2.0 AT PREMIUM 670 762 210

kia hcm

KIA SOLUTO

Đơn Vị Tính: Triệu VND

XE KIA MODEL GIÁ XE GIÁ LĂN BÁNH
      (Tạm tính)
Trả Trước
SOLUTO MT 369 433 138
MT DELUXE 404 471 148
AT DELUXE 429 499 156
AT LUXURY 469 543 168

kia hcm

KIA SEDONA

Đơn Vị Tính: Triệu VND

XE KIA MODEL GIÁ XE GIÁ LĂN BÁNH
(Tạm Tính)
Trả Trước 
SEDONA F/L 2.2 DAT DELUXE 1019 1154 339
2.2 DAT LUXURY 1149 1295 376
3.3 GAT PREMIUM 1359 1527 440

 

kia hcm

KIA RONDO

Đơn Vị Tính: Triệu VND

XE KIA MODEL GIÁ XE GIÁ LĂN BÁNH
      (Tạm tính)
Trả Trước
RONDO 2.0 GMT (Xăng) 559 649 192
2.0 GAT Deluxe (Xăng) 655 748 220

 

kia hcm

KIA OPTIMA

Đơn Vị Tính: Triệu VND

XE KIA MODEL GIÁ XE GIÁ LĂN BÁNH
(Tạm Tính)
Trả Trước 
OPTIMA 2.0 GAT LUXURY 759 862 255
2.4 GAT PREMIUM 879 1000 297