Bảng Giá Xe KIA Tháng 10/2020

kia hcm

Đơn Vị Tính: Triệu VND

XE KIA MODEL GIÁ XE GIÁ LĂN BÁNH
(Tạm tính)
Trả Trước
NEW SORENTO 2.2
(Máy Dầu – DAT)
DAT SIGNATURE (6 Chỗ) 1349 1441.51 362.0
DAT SIGNATURE (7 Chỗ) 1349 1441.51 362.0
PREMIUM 1279 1368.01 345.0
LUXURY 1179 1263.01 320.0
DELUXE 1079 1158.01 295.0
NEW SORENTO 2.5
(Máy Xăng – GAT)
GAT SIGNATURE (6 Chỗ) 1299 1389.01 350.0
GAT SIGNATURE (7 Chỗ) 1279 1368.01 345.0
PREMIUM 1179 1263.01 320.0
LUXURY 1099 1179.01 300.0

 

kia hcm

Đơn Vị Tính: Triệu VND

XE KIA MODEL GIÁ XE GIÁ LĂN BÁNH
      (Tạm tính)
Trả Trước
SELTOS 1.4L Turbo DELUXE 599 653.0 174.0
1.4L Turbo LUXURY 649 706.0 187.0
1.4L Turbo PREMIUM 719 780.0 205.0
1.6L PREMIUM 699 760.0 200.0

kia hcm

Đơn Vị Tính: Triệu VND

XE KIA MODEL GIÁ XE GIÁ LĂN BÁNH
(Tạm Tính)
Trả Trước 
MORNING AT LUXURY 383 327.5 121
AT DELUXE 349 391.8 112
AT 329 370 107
MT 299 339 99

 

kia hcm

Đơn Vị Tính: Triệu VND

XE KIA MODEL GIÁ XE GIÁ LĂN BÁNH
(Tạm Tính)
Trả Trước 
CERATO 1.6 MT 529 591 158
1.6 AT DELUXE 569 623 168
1.6 AT LUXURY 624 680 181
2.0 AT PREMIUM 670 728 192

 

kia hcm

Đơn Vị Tính: Triệu VND

XE KIA MODEL GIÁ XE GIÁ LĂN BÁNH
      (Tạm tính)
Trả Trước
SOLUTO MT 369 413.0 118.0
MT DELUXE 399 445.0 126.0
AT DELUXE 429 476.0 133.0
AT LUXURY 469 518.0 143.0

kia hcm

Đơn Vị Tính: Triệu VND

XE KIA MODEL GIÁ XE GIÁ LĂN BÁNH
(Tạm Tính)
Trả Trước 
SEDONA F/L 2.2 DAT DELUXE 1039 1118.0 287.0
2.2 DAT LUXURY 1169 1254.0 319.0
3.3 GAT PREMIUM 1379 1475.0 327.0

 

kia hcm

Đơn Vị Tính: Triệu VND

XE KIA MODEL GIÁ XE GIÁ LĂN BÁNH
      (Tạm tính)
Trả Trước
RONDO 2.0 GMT (Xăng) 559 613.0 166.0
2.0 GAT Deluxe (Xăng) 655 713.0 189.0

kia hcm

Đơn Vị Tính: Triệu VND

XE KIA MODEL GIÁ XE GIÁ LĂN BÁNH
(Tạm Tính)
Trả Trước 
OPTIMA 2.0 GAT LUXURY 759 823.0 216.0
2.4 GAT PREMIUM 919 992.0 257.0