Bảng Giá Xe KIA Tháng 10/2021

kia hcm

KIA CARNIVAL – SEDONA

Đơn Vị Tính: Triệu VND

XE KIA MODEL GIÁ XE GIÁ LĂN BÁNH
(Tạm Tính)
Trả Trước 
SEDONA F/L 2.2 DAT DELUXE 969 1100 339
2.2 DAT LUXURY 1119 1265 376
3.3 GAT PREMIUM 1320 1488 440

 

Đơn Vị Tính: Triệu VND

XE KIA MODEL GIÁ XE GIÁ LĂN BÁNH
      (Tạm tính)
Trả Trước
CARNIVAL 2.2D
(Máy Dầu)
SIGNATURE (7 Chỗ) 1439 1608 457
PREMIUM (7 Chỗ) 1389 1553 442
PREMIUM (8 Chỗ) 1319 1476 421
LUXURY (8 Chỗ) 1199 1344 385
CARNIVAL 3.5G
(Máy Xăng)
SIGNATURE (7 Chỗ) 1839 2048 577

 

kia hcm

KIA SELTOS

Đơn Vị Tính: Triệu VND

XE KIA MODEL GIÁ XE GIÁ LĂN BÁNH
      (Tạm tính)
Trả Trước
SELTOS 1.4L Turbo DELUXE 629 712  214
1.4L Turbo LUXURY 689 778 229
1.4L Turbo PREMIUM 739 835 254
1.6L PREMIUM 719 813 234

 

kia hcm

KIA K3 – CERATO

Đơn Vị Tính: Triệu VND

XE KIA MODEL GIÁ XE GIÁ LĂN BÁNH
(Tạm Tính)
Trả Trước 
CERATO 1.6 MT 499 579 180
1.6 AT DELUXE 529 612 188
1.6 AT LUXURY 579 667 200
2.0 AT PREMIUM 620 712 215

 

XE KIA MODEL GIÁ XE GIÁ LĂN BÁNH
      (Tạm tính)
Trả Trước
K3 1.6 MT Deluxe 559 639.0 191.0
1.6 AT Luxury 629 716.0 212.0
1.6 AT Premium 659 749.0 221.0
2.0 AT Premium Liên Hệ Liên Hệ Liên Hệ

 

kia hcm

KIA SONET

Đơn Vị Tính: Triệu VND

XE KIA MODEL GIÁ XE GIÁ LĂN BÁNH
      (Tạm tính)
Trả Trước
SONET 1.5 MT 499 573.0 174.0
1.5 DELUXE 539 617.0 186.0
1.5 LUXURY 579 661.0 194.0
1.5 PREMIUM 609 694.0 207.0

kia hcm

KIA SORENTO

Đơn Vị Tính: Triệu VND

XE KIA MODEL GIÁ XE GIÁ LĂN BÁNH
(Tạm tính)
Trả Trước
NEW SORENTO 2.2
(Máy Dầu – DAT)
DAT SIGNATURE (6 Chỗ) 1306 1466.3 400
DAT SIGNATURE (7 Chỗ) 1306 1466.3 400
PREMIUM 1231 1384.3 380
LUXURY 1130 1273.3 350
DELUXE 1015 1148 330
NEW SORENTO 2.5
(Máy Xăng – GAT)
GAT SIGNATURE (6 Chỗ) 1269 1424 395
GAT SIGNATURE (7 Chỗ) 1249 1402  390
PREMIUM 1159 1302 375
LUXURY 1016 1151  351

 

kia hcm

KIA K5

Đơn Vị Tính: Triệu VND

XE KIA MODEL GIÁ XE GIÁ LĂN BÁNH
      (Tạm tính)
Trả Trước
K5 2.0 LUXURY 869 980.0 285.0
2.0 PREMIUM 929 1046.0 303.0
2.5 GT-LINE 1029 1156.0 333.0

kia hcm

KIA SOLUTO

Đơn Vị Tính: Triệu VND

XE KIA MODEL GIÁ XE GIÁ LĂN BÁNH
      (Tạm tính)
Trả Trước
SOLUTO MT 369 433 138
MT DELUXE 394 461 148
AT DELUXE 419 489 156
AT LUXURY 459 532 168

 

kia hcm

KIA MORNING

Đơn Vị Tính: Triệu VND

XE KIA MODEL GIÁ XE GIÁ LĂN BÁNH
(Tạm Tính)
Trả Trước 
MORNING AT LUXURY 383 447 140
AT DELUXE 349 409 130
AT 329 386 123
MT 289 343 100

 

XE KIA MODEL GIÁ XE GIÁ LĂN BÁNH
      (Tạm tính)
Trả Trước
NEW MORNING GT-Line 430 498.0 154.0
X-Line 430 498.0 154.0

 

kia hcm

KIA RONDO

Đơn Vị Tính: Triệu VND

XE KIA MODEL GIÁ XE GIÁ LĂN BÁNH
      (Tạm tính)
Trả Trước
RONDO 2.0 GMT (Xăng) 559 649 192
2.0 GAT Deluxe (Xăng) 655 748 220